Ampe kìm đo dòng AC Hioki 3281
Liên hệ
Mô tả sản phẩm
Đặc điểm nổi bật
Dịch Vụ Hậu Mãi Mở Rộng
Tặng gói bảo dưỡng miễn phí tất cả các Model thương hiệu Milwaukee
Đổi trả miễn phí trong 15 ngày (Áp dụng cho hàng chưa qua sử dụng)
1 đổi 1 vô điều kiện nếu lỗi do nhà sản xuất không phát sinh chi phí
Dụng Cụ Số chỉ bán hàng mới chính hãng, Không có hàng cũ, hàng lướt và hàng fake
Liên hệ ngay với chúng tôi để có giá tốt nhất : Lẻ: 0901.689.338 - Sỉ 0903.689.338
Bảo hành - Sửa chữa: 0932.689.338
Khuyến mãi kèm theo
1. Free ship áp dụng mua các sản phẩm thương hiệu Milwaukee và các thương hiệu khác từ 2 triệu
2. Tư vấn miễn phí cho đến khi Bạn chọn được sản phẩm phù hợp nhất cho công việc
3. Tặng suất mua Phụ Kiện giảm thêm 15% khi mua kèm máy
4. Tất cả các Sản phẩm của Dụng Cụ Số đều có hóa đơn VAT, chính hãng
Dụng cụ số chuyên cung cấp sỉ & lẻ Ampe kìm đo AC/DC Hioki 3290


Đọc tiếp bài viết
Liên hệ
| Kiểu đo | DC, AC+DC (True RMS), AC (True RMS/ Giá trị trung bình) |
| Giá trị đỉnh màn hình | Giá trị tuyệt đối (của đỉnh dạng sóng) |
| Riêng biệt AC từ ngõ ra DC | Thành phần riêng biệt của AC, DC |
| Ngõ ra (terminal 1) | Dạng sóng dòng điện giá trị hiệu dụng (2 V / cài đặt thang đo), giá trị tần số (1 VDC / cài đặt thang đo) |
| Ngõ ra (terminal 2) | Dòng hiệu dụng/Ngõ ra báo pin yếu |
| Độ chính xác cơ bản đo dòng DC | 20.00/ 100.0A (sử dụng đầu đo 9691): ±1.3 % rdg. ±0.10 A/ ±0.5 A |
| 20.00/ 200.0A (sử dụng đầu đo 9692) | ±1.3 % rdg. ±0.10 A/ ±0.5 A |
| 200.0/ 2000A (sử dụng đầu đo 9693) | ±1.8 % rdg. ±1.0 A/ ±5 A |
| Độ chính xác cơ bản đo dòng AC (45-66Hz) | 20.00/ 100.0A (sử dụng đầu đo 9691): ±1.3 % rdg. ±0.08 A/ ±0.3 A |
| 20.00/ 200.0A (sử dụng đầu đo 9692) | ±1.3 % rdg. ±0.08 A/ ±0.3 A |
| 200.0/ 2000A (sử dụng đầu đo 9693) | ±1.3 % rdg. ±0.8 A/ ±3 A |
| Dải đo tần số | 1.00Hz đến 1000Hz, Độ chính xác cơ bản: ±0.3% rdg. ±1dgt. |
| Hệ số đỉnh | > 2.5, hoặc dải giá trị đỉnh của đầu đo |
| Đặc tính tần số | DC, hoặc 1 Hz đến 1 kHz |
| Theo giỏi ngõ ra | Dựa vào đầu đo |
| Chức năng khác | |
| Thay đổi thời gian đáp úng, lọc (fc=550 Hz) | |
| Nguồn cung cấp | LR6 (AA) alkaline batteries × 4, dụng 22 giờ liên tục, hoặc AC adapter 9445-02/-03 (chỉ áp dụng cho model 3290-10) |
| Kích thước | 155 mm (6.10 in) W × 98 mm (3.86 in) H × 47 mm (1.85 in) D |
| Trong lượng | 545 g (19.2 oz) |
Giao siêu tốc
Freeship đơn từ 2 triệuGiá siêu tốt
Giá hợp lý nhất với đầy đủ phân khúcĐa dạng hàng hóa
Hơn 50 thương hiệu & 15.000 sản phẩm chờ Bạn khám pháBảo hành chính hãng
Đổi trả trong vòng 15 ngàyHotline 1: 0901689338
Hotline 2: 0903689338