Đầu dò điện áp AC INGCO VD10003
Liên hệ
-9%
Máy đo rò rỉ khí gas kỹ thuật số Total TETGA01
1.485.000đ 1.350.000đ
Mô tả sản phẩm
Đặc điểm nổi bật
Dịch Vụ Hậu Mãi Mở Rộng
Tặng gói bảo dưỡng miễn phí tất cả các Model thương hiệu Milwaukee
Đổi trả miễn phí trong 15 ngày (Áp dụng cho hàng chưa qua sử dụng)
1 đổi 1 vô điều kiện nếu lỗi do nhà sản xuất không phát sinh chi phí
Dụng Cụ Số chỉ bán hàng mới chính hãng, Không có hàng cũ, hàng lướt và hàng fake
Liên hệ ngay với chúng tôi để có giá tốt nhất : Lẻ: 0901.689.338 - Sỉ 0903.689.338
Bảo hành - Sửa chữa: 0932.689.338
Khuyến mãi kèm theo
1. Free ship áp dụng mua các sản phẩm thương hiệu Milwaukee và các thương hiệu khác từ 2 triệu
2. Tư vấn miễn phí cho đến khi Bạn chọn được sản phẩm phù hợp nhất cho công việc
3. Tặng suất mua Phụ Kiện giảm thêm 15% khi mua kèm máy
4. Tất cả các Sản phẩm của Dụng Cụ Số đều có hóa đơn VAT, chính hãng
Dụng cụ số chuyên cung cấp sỉ & lẻ Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A là thiết bị đo độ cách điện và độ cách điện tương tự, có khả năng đo điện trở cách điện lên tới 400MΩ ở 1000V. Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A cũng có khả năng kiểm tra tính liên tục lên đến 20Ω và sử dụng đèn cảnh báo và bộ rung âm thanh để chỉ báo mạch trực tiếp.
Ngoài ra, Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A tích hợp một số tính năng an toàn bao gồm bảo vệ cầu chì (chỉ phạm vi liên tục). Ngoài ra, bảng điều khiển phía trước kết hợp tính năng điều chỉnh bằng 0 để duy trì các chỉ số chính xác.
Mô hình 3131A có đèn LED kiểm tra pin và cũng có chức năng đèn nền, để tạo điều kiện làm việc trong môi trường thiếu sáng.
Đọc tiếp bài viết
Liên hệ
-9%
1.485.000đ 1.350.000đ
| Kiểm tra điện áp | 250V/500V/1000V |
| Phạm vi đo | 100MΩ/200MΩ/400MΩ |
| (giữa quy mô giá trị gia tăng) | (1MΩ) (2MΩ) (4MΩ) |
| Điện áp đầu ra | Đánh giá kiểm tra điện áp 20%, -0% |
| trên mạch mở | |
| Danh nghĩa dòng điện | 1mA DC min. |
| Đầu ra ngắn | 1,3 mA DC khoảng. |
| mạch dòng điện | |
| Độ chính xác | 0,1 ~ 10MΩ/0.2 ~ 20MΩ/0.4 ~ 40MΩ |
| (Phạm vi bảo đảm chính xác) ± 5% của giá trị hiển thị | |
| Phạm vi đo | 2Ω/20Ω |
| (giữa quy mô giá trị gia tăng) | (1Ω) (10Ω) |
| Điện áp đầu ra | 4 ~ 9V DC |
| trên mạch mở | |
| Đo lường dòng điện | 200mA DC min. |
| Độ chính xác | | ± 3% chiều dài quy mô |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61.010-1 CAT.III 300V ô nhiễm Bằng cấp 2 |
| IEC 61010-2-031 | |
| IEC 61557-1/2/4 | |
| IP Rating | IEC 60529 IP54 |
| EMC tiêu chuẩn | IEC 61.326-1 |
| Chịu được áp | 3700V AC trong 1 phút |
| Nguồn điện | R6P (AA) (1.5V) × 6 |
| Kích thước | 185 (L) × 167 (W) × 89 (D) mm |
| Trọng lượng | 860g khoảng |
Giao siêu tốc
Freeship đơn từ 2 triệuGiá siêu tốt
Giá hợp lý nhất với đầy đủ phân khúcĐa dạng hàng hóa
Hơn 50 thương hiệu & 15.000 sản phẩm chờ Bạn khám pháBảo hành chính hãng
Đổi trả trong vòng 15 ngàyHotline 1: 0901689338
Hotline 2: 0903689338